


Thông số kỹ thuật
|
Vị trí hàn |
Tất cả các vị trí trừ hàn trần |
||
|
Độ cứng kim loại mối hàn (HRC) |
55 - 59 |
||
|
Dòng điện, cực hàn |
DCEP (+) hoặc AC ( thấp nhất 50 O.C.V) |
||
|
Đường kính que hàn (mm) |
3.2 |
4.0 |
5.0 |
|
Dòng điện (A) |
90-140 |
130-200 |
180-250 |
Đóng gói
|
Que hàn (mm) |
Số lượng que (trên 1kg) |
Gói sản phẩm (kg) |
Thùng |
Số hiệu Sản phẩm |
|
|
Đường kính |
Độ dài |
||||
|
3.2 |
380 |
18 |
5 |
15 |
613493 |
|
4.0 |
380 |
11 |
5 |
15 |
613494 |
|
5.0 |
450 |
6 |
5 |
15 |
613495 |
Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lơị, TP.Hà nội
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
============================
Chi nhánh Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Năng Lượng Bình Minh
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 0904499667 - 0988764055
Email: Kinhdoanbinhminh2025@gmail.com
www.Sieuthiquehan.com
